Bước tới nội dung

flashing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈflæ.ʃiɳ/
Hoa Kỳ

Động từ

flashing

  1. hiện tại phân từ của flash

Chia động từ

Danh từ

flashing /ˈflæ.ʃiɳ/

  1. Sự nung nóng từng đợt; sự tăng nhiệt độ từng đợt.
  2. (Thủy lợi) Sự dâng mức nước trong âu.
  3. Tấm kim loại ngăn nước chảy từ mái xuống.

Tham khảo