Bước tới nội dung

hail

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈheɪɫ/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

hail /ˈheɪɫ/

  1. Mưa đá.
  2. Loạt, tràng dồn dập (như mưa); trận tới tấp.
    a hail of questions — một loạt câu hỏi dồn dập
    a hail of bullets — một trận mưa đạn

Nội động từ

[sửa]

hail nội động từ /ˈheɪɫ/

  1. Mưa đá.
    it hails — trời mưa đá
  2. Đổ dồn (như mưa đá), trút xuống (như mưa đá), giáng xuống (như mưa).

Ngoại động từ

[sửa]

hail ngoại động từ /ˈheɪɫ/

  1. Trút xuống (như mưa), giáng xuống (như mưa), đổ dồn xuống.
    to hail down blows on someone — đấm ai túi bụi
    to hail curses on someone — chửi ai như tát nước vào mặt

Chia động từ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

hail /ˈheɪɫ/

  1. Lời chào.
  2. Lời gọi, lời réo.
    within hail — gần gọi nghe thấy được
    out of hail — ở xa gọi không nghe thấy được

Ngoại động từ

[sửa]

hail ngoại động từ /ˈheɪɫ/

  1. Chào.
  2. Hoan hô, hoan nghênh.
    the crowd hailed the combatants of the liberation forces — quần chúng hoan hô các chiến sĩ của lực lượng giải phóng
  3. Gọi, réo, (đò... ).

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

hail nội động từ ((thường) + from) /ˈheɪɫ/

  1. Tới (từ đâu).
    a ship hailing drom Shanghai — một chuyến tàu từ Thượng-hải tới

Thán từ

[sửa]

hail /ˈheɪɫ/

  1. Chào!

Tham khảo

[sửa]