hollow
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɑː.ˌloʊ/
| [ˈhɑː.ˌloʊ] |
Tính từ
hollow /ˈhɑː.ˌloʊ/
- Rỗng.
- Trống rỗng, đói meo (bụng).
- Hõm vào, lõm vào, trũng sâu hoắm.
- hollow cheeks — má hõm
- Ốm ốm, rỗng (âm thanh).
- Rỗng tuếch.
- hollow words — những lời rỗng tuếch
- Giả dối, không thành thật.
- hollow promises — những lời hứa giả dối, những lời hứa suông
Thành ngữ
- a hollow race: Cuộc đua uể oải.
Phó từ
hollow /ˈhɑː.ˌloʊ/
- Hoàn toàn.
- to beat somebody hollow — hoàn toàn đánh bại ai; đánh ai tơi bời
Danh từ
hollow /ˈhɑː.ˌloʊ/
Ngoại động từ
hollow ngoại động từ /ˈhɑː.ˌloʊ/
Chia động từ
hollow
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to hollow | |||||
| Phân từ hiện tại | hollowing | |||||
| Phân từ quá khứ | hollowed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hollow | hollow hoặc hollowest¹ | hollows hoặc holloweth¹ | hollow | hollow | hollow |
| Quá khứ | hollowed | hollowed hoặc hollowedst¹ | hollowed | hollowed | hollowed | hollowed |
| Tương lai | will/shall² hollow | will/shall hollow hoặc wilt/shalt¹ hollow | will/shall hollow | will/shall hollow | will/shall hollow | will/shall hollow |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hollow | hollow hoặc hollowest¹ | hollow | hollow | hollow | hollow |
| Quá khứ | hollowed | hollowed | hollowed | hollowed | hollowed | hollowed |
| Tương lai | were to hollow hoặc should hollow | were to hollow hoặc should hollow | were to hollow hoặc should hollow | were to hollow hoặc should hollow | were to hollow hoặc should hollow | were to hollow hoặc should hollow |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | hollow | — | let’s hollow | hollow | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hollow”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)