howl

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈhɑʊ.əl]

Danh từ[sửa]

howl /ˈhɑʊ.əl/

  1. Tiếng tru, tiếng (chó sói). .
  2. tiếng rít (gió)
  3. tiếng (đau đớn)
  4. tiếng gào thét
  5. tiếng la hét.
  6. (Rađiô) Tiếng rít.

Nội động từ[sửa]

howl nội động từ /ˈhɑʊ.əl/

  1. Tru lên, lên; rít, ; gào lên; la hét.
    wolf howls — chó sói hú lên
    wind howls through the trees — gió rít qua rặng cây
    to howl with pain — rú lên vì đau đớn
  2. Khóc gào (trẻ con).
  3. La ó (chế nhạo... ).
  4. Ngoại động từ.
  5. Gào lên, thét lên, tru tréo lên (những lời chửi rủa... ).

Thành ngữ[sửa]

  • to howl down:
    1. La ó cho át đi.
      to howl down a speaker — la ó át tiếng một diễn giả (không để cho thính giả nghe)

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]