hump

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈhəmp]

Danh từ[sửa]

hump /ˈhəmp/

  1. Cái bướu (lạc đà, người gù lưng... ).
  2. , đất.
  3. (Nghĩa bóng) Điểm gay go (trong một cuộc thử thách).
    over the hump — vượt qua được lúc gay go
  4. (Từ lóng) Lúc chán nản, lúc chán chường; lúc buồn phiền.
    to have the hump — chán chường, buồn phiền

Ngoại động từ[sửa]

hump ngoại động từ /ˈhəmp/

  1. Làm , khom thành .
    to hump one's gù lưng xuống — làm chán nản, làm chán chường; làm buồn phiền
  2. (Uc) Xốc lên (vai, lưng... ), vác lên (vai, lưng... ).
    to hump one's swag — vác gói quần áo lên vai

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]