jot
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ʤɔt/
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh iōta, từ tiếng Hy Lạp cổ ἰῶτα (iōta).
Danh từ
jot (số nhiều jots)
Đồng nghĩa
- chút
Ngoại động từ
jot
- (thường + down) Viết vội vàng.
- Tell me your order quickly, so I can jot it down. — Gọi nhanh để tôi ghi xuống.
- (thường + over) Chạy nhanh.
- Jot over to the store to grab some milk. — Nhanh lên ra tiệm mua sữa.
Chia động từ
Bảng chia động từ của jot
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to jot | |||||
| Phân từ hiện tại | jotting | |||||
| Phân từ quá khứ | jotted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | jot | jot hoặc jottest¹ | jots hoặc jotteth¹ | jot | jot | jot |
| Quá khứ | jotted | jotted hoặc jottedst¹ | jotted | jotted | jotted | jotted |
| Tương lai | will/shall² jot | will/shall jot hoặc wilt/shalt¹ jot | will/shall jot | will/shall jot | will/shall jot | will/shall jot |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | jot | jot hoặc jottest¹ | jot | jot | jot | jot |
| Quá khứ | jotted | jotted | jotted | jotted | jotted | jotted |
| Tương lai | were to jot hoặc should jot | were to jot hoặc should jot | were to jot hoặc should jot | were to jot hoặc should jot | were to jot hoặc should jot | were to jot hoặc should jot |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | jot | — | let’s jot | jot | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)