lame

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]


Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

lame /ˈleɪm/

  1. Què, khập khiễng.
    to be lame of (in) one leg — què một chân
    to go lame; to walk lame — đi khập khiễng
  2. Không chỉnh, không thoả đáng; què quặt không ra đâu vào đâu.
    a lame argument — lý lẽ không thoả đáng
    lame verses — câu thơ không chỉnh
    a lame excuse — lời cáo lỗi không thoả đáng
    a lame story — câu chuyện què quặt không ra đâu vào đâu

Ngoại động từ[sửa]

lame ngoại động từ /ˈleɪm/

  1. Làm cho què quặt, làm cho tàn tật.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

lame /ˈleɪm/

  1. Lá kim loại.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
lame
/lam/
lames
/lam/

lame gc /lam/

  1. , bản.
    une lame de cuivre — một lá đồng
    Ressort à lames — (kỹ thuật) lò xo lá
    Lame criblée — (giải phẫu) học lá sàng
    Lame spire — (giải phẫu) lá xoắn
    Lame porte objet — lam kính (để đặt vật lên mà quan sát dưới kính hiển vi)
    Lame à faces parallèles — (vật lý) học bản mặt song song
    Chapeau à lames rayonnantes d’un champignon — mũ có bản tỏa tia của nấm
  2. Lát.
    Lame de citron — lát chanh
  3. Lưỡi (dao, kiềm).
  4. Lưỡi dao bào (để lắp vào dao mà cạo râu).
  5. Sòng (biển).
    Crête d’une lame — ngọn sóng
    bonne lame; fine lame — tay kiếm giỏi
    visage en lame de couteau — mặt lưỡi cày

Tham khảo[sửa]