leaves

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

leaves

Danh từ[sửa]

leaves số nhiều leaves /li:vz/

  1. cây; (vàng, bạc... ).
    to be in leaf; to come into leaf — ra lá, mọc lá
  2. Tờ (giấy).
  3. Tấm đôi (tấm ván ở mặt bàn có thể bỏ đi hoặc lắp vào chỗ cho bàn to thêm).

Thành ngữ[sửa]

Nội động từ[sửa]

leaves nội động từ

  1. Trổ , ra .

Ngoại động từ[sửa]

leaves ngoại động từ ((thường) + through, over)

  1. Dở (sách).


Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]