levy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɛ.vi/
Danh từ
levy /ˈlɛ.vi/
Ngoại động từ
levy ngoại động từ /ˈlɛ.vi/
- Thu (thuế).
- Tuyển (quân).
- to levy an army; to levy troops — tuyển quân
- (Pháp lý) Đánh (thuế).
- to levy a tax on... — đánh thuế vào
Thành ngữ
- to levy war upon (against):
- Tập trung binh lực để khai chiến.
- to levy balckmail — tống tiền hăm doạ để lấy tiền
- Tập trung binh lực để khai chiến.
Chia động từ
levy
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to levy | |||||
| Phân từ hiện tại | levying | |||||
| Phân từ quá khứ | levied | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | levy | levy hoặc leviest¹ | levies hoặc levieth¹ | levy | levy | levy |
| Quá khứ | levied | levied hoặc leviedst¹ | levied | levied | levied | levied |
| Tương lai | will/shall² levy | will/shall levy hoặc wilt/shalt¹ levy | will/shall levy | will/shall levy | will/shall levy | will/shall levy |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | levy | levy hoặc leviest¹ | levy | levy | levy | levy |
| Quá khứ | levied | levied | levied | levied | levied | levied |
| Tương lai | were to levy hoặc should levy | were to levy hoặc should levy | were to levy hoặc should levy | were to levy hoặc should levy | were to levy hoặc should levy | were to levy hoặc should levy |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | levy | — | let’s levy | levy | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “levy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)