Bước tới nội dung

levy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɛ.vi/

Danh từ

levy /ˈlɛ.vi/

  1. Sự thu (thuế); tiền thuế thu được.
  2. Sự tuyển quân; số quân tuyển được.
    levy in mass — (quân sự) sự tuyển tất cả những người đủ sức khoẻ vào quân đội
  3. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sự toàn dân vũ trang tham gia chiến đấu ((cũng) levy en masse).

Ngoại động từ

levy ngoại động từ /ˈlɛ.vi/

  1. Thu (thuế).
  2. Tuyển (quân).
    to levy an army; to levy troops — tuyển quân
  3. (Pháp lý) Đánh (thuế).
    to levy a tax on... — đánh thuế vào

Thành ngữ

Chia động từ

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)