Bước tới nội dung

marshal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

marshal

  1. (Quân sự) Nguyên soái, thống chế.
    Marshal of the Royal Air Force — thống chế không quân (Anh)
  2. Vị quan phụ trách nghi lễ, quan chủ tế.
  3. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Cảnh sát trưởng, quận trưởng.

Động từ

marshal

  1. Sắp đặt vào hàng ngũ; sắp xếp theo thứ tự.
  2. Đưa dẫn (một cách trang trọng).
    the guest was marshalled into the presence of the President — vị khách được đưa vào yết kiến chủ tịch

Chia động từ

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)