Bước tới nội dung

palm

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈpɑːm/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

palm /ˈpɑːm/

  1. (Thực vật học) Cây cọ, cây họ cau dừa.
  2. Cành cọ (tượng trưng cho chiến thắng); (nghĩa bóng) chiến thắng; giải.
    to bear (carry) the palm — chiến thắng, đoạt giải
    to yield the palm — chịu thua

Danh từ

[sửa]

palm /ˈpɑːm/

  1. Gan bàn tay, lòng bàn tay.
  2. Lòng găng tay.
  3. Gan bàn tay (đơn vị đo lường rộng 4 insơ, dài 8 insơ).

Thành ngữ

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

palm ngoại động từ /ˈpɑːm/

  1. Giấu (quân bài, con súc sắc) trong lòng bàn tay.
  2. Sờ bằng gan bàn tay.
  3. Hối lộ, đút lót (ai).
  4. (+ off) Đánh lừa, đánh lộn sòng, đánh tráo.
    to palm off something upon (on) somebody — đánh lừa mà tống cái gì cho ai

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]