partition
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /pɑːr.ˈtɪ.ʃən/
Danh từ
partition /pɑːr.ˈtɪ.ʃən/
Ngoại động từ
partition ngoại động từ /pɑːr.ˈtɪ.ʃən/
Thành ngữ
Chia động từ
partition
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “partition”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /paʁ.ti.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| partition /paʁ.ti.sjɔ̃/ |
partitions /paʁ.ti.sjɔ̃/ |
partition gc /paʁ.ti.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “partition”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)