Bước tới nội dung

pending

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɛn.dɪŋ/

Động từ

pending

  1. hiện tại phân từ của pend

Chia động từ

Tính từ

pending /ˈpɛn.dɪŋ/

  1. Chưa quyết định, chưa giải quyết, còn để treo đó; (pháp lý) chưa xử.
    pending questions — những vấn đề còn tồn tại chưa giải quyết
    a pending case — một vụ kiện chưa xử

Danh từ

pending /ˈpɛn.dɪŋ/

  1. Trong lúc, trong quá trình, trong khoảng thời gian.
    pending the negotiations — trong lúc đang thương lượng
  2. Cho đến lúc, trong khi chờ đợi.
    pending the completion of the agreement — cho đến lúc ký kết bản hiệp định
    pending my return — trong khi chờ đợi tôi trở về

Tham khảo