recess

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

recess /ˈri.ˌsɛs/

  1. Thời gian ngừng họp (quốc hội... ).
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Kỳ nghỉ (trường trung học, đại học).
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Giờ giải lao, giờ ra chơi chính (trường học).
  4. (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Sự rút đi (thuỷ triều).
  5. Chỗ thầm kín, nơi sâu kín, nơi hẻo lánh.
    in the recesses of the mountains — ở nơi thâm sơn cùng cốc
    in the inmost recesses of the heart — trong thâm tâm
  6. Chỗ thụt vào (của dãy núi).
  7. Hốc tường (để đặt tượng... ).
  8. (Giải phẫu) Ngách, hốc.
  9. (Kỹ thuật) Lỗ thủng, rãnh, hố đào; chỗ lõm.

Ngoại động từ[sửa]

recess ngoại động từ /ˈri.ˌsɛs/

  1. Đục lõm vào, đào hốc (ở tường... ).
  2. Để (cái gì) ở nơi sâu kín; để (cái gì) vào hốc tường...

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

recess nội động từ /ˈri.ˌsɛs/

  1. Ngừng họp; hoãn lại (phiên họp... ).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]