reckon

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

reckon ngoại động từ /ˈrɛ.kən/

  1. Tính, đếm.
    to reckon the cost — tính phí tổn
  2. (Thường + among, in) tính vào, kể vào, liệt vào, tính đến, kể đến.
    to reckon someone among the great writers — kể (liệt) ai vào số những nhà văn lớn
    I've reckoned that in — tôi đã tính (kể) đến điều đó
  3. Coi.
    this book is reckoned as the best of the year — quyển sách này được coi là quyển sách hay nhất trong năm
    to be reckoned a clever man — được coi là một người thông minh
  4. Cho là, đoán.
    I reckon it will rain — tôi cho là trời sẽ mưa
    I reckon he is forty — tôi đoán là ông ta bốn mươi tuổi

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

reckon nội động từ /ˈrɛ.kən/

  1. Tính, đếm.
    to learn to reckon — học tính
    reckoning from today — tính (kể) từ ngày hôm nay
  2. (+ on, upon) Dựa vào, tin cậy vào, trông cậy vào.
    to reckon upon someone's friendship — trông cậy vào tình bạn của ai
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Nghĩ, tưởng.
    he is very clever, I reckon — hắn ta thông minh lắm, tôi nghĩ vậy

Thành ngữ[sửa]

  • to reckon up:
    1. Cộng lại, tính tổng cộng, tính gộp cả lại.
      to reckon up the bill — cộng tất cả các khoản trên hoá đơn
  • to reckon with:
    1. Tính toán đến; thanh toán ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
      to reckon with somebody — tính đến ai; thanh toán với ai
  • to reckon without one's host: Xem Host.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]