reckon
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɛ.kən/
| [ˈrɛ.kən] |
Ngoại động từ
reckon ngoại động từ /ˈrɛ.kən/
- Tính, đếm.
- to reckon the cost — tính phí tổn
- (Thường + among, in) tính vào, kể vào, liệt vào, tính đến, kể đến.
- to reckon someone among the great writers — kể (liệt) ai vào số những nhà văn lớn
- I've reckoned that in — tôi đã tính (kể) đến điều đó
- Coi.
- this book is reckoned as the best of the year — quyển sách này được coi là quyển sách hay nhất trong năm
- to be reckoned a clever man — được coi là một người thông minh
- Cho là, đoán.
- I reckon it will rain — tôi cho là trời sẽ mưa
- I reckon he is forty — tôi đoán là ông ta bốn mươi tuổi
Chia động từ
reckon
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to reckon | |||||
| Phân từ hiện tại | reckoning | |||||
| Phân từ quá khứ | reckoned | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | reckon | reckon hoặc reckonest¹ | reckons hoặc reckoneth¹ | reckon | reckon | reckon |
| Quá khứ | reckoned | reckoned hoặc reckonedst¹ | reckoned | reckoned | reckoned | reckoned |
| Tương lai | will/shall² reckon | will/shall reckon hoặc wilt/shalt¹ reckon | will/shall reckon | will/shall reckon | will/shall reckon | will/shall reckon |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | reckon | reckon hoặc reckonest¹ | reckon | reckon | reckon | reckon |
| Quá khứ | reckoned | reckoned | reckoned | reckoned | reckoned | reckoned |
| Tương lai | were to reckon hoặc should reckon | were to reckon hoặc should reckon | were to reckon hoặc should reckon | were to reckon hoặc should reckon | were to reckon hoặc should reckon | were to reckon hoặc should reckon |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | reckon | — | let’s reckon | reckon | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
reckon nội động từ /ˈrɛ.kən/
- Tính, đếm.
- to learn to reckon — học tính
- reckoning from today — tính (kể) từ ngày hôm nay
- (+ on, upon) Dựa vào, tin cậy vào, trông cậy vào.
- to reckon upon someone's friendship — trông cậy vào tình bạn của ai
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nghĩ, tưởng.
- he is very clever, I reckon — hắn ta thông minh lắm, tôi nghĩ vậy
Thành ngữ
Chia động từ
reckon
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to reckon | |||||
| Phân từ hiện tại | reckoning | |||||
| Phân từ quá khứ | reckoned | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | reckon | reckon hoặc reckonest¹ | reckons hoặc reckoneth¹ | reckon | reckon | reckon |
| Quá khứ | reckoned | reckoned hoặc reckonedst¹ | reckoned | reckoned | reckoned | reckoned |
| Tương lai | will/shall² reckon | will/shall reckon hoặc wilt/shalt¹ reckon | will/shall reckon | will/shall reckon | will/shall reckon | will/shall reckon |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | reckon | reckon hoặc reckonest¹ | reckon | reckon | reckon | reckon |
| Quá khứ | reckoned | reckoned | reckoned | reckoned | reckoned | reckoned |
| Tương lai | were to reckon hoặc should reckon | were to reckon hoặc should reckon | were to reckon hoặc should reckon | were to reckon hoặc should reckon | were to reckon hoặc should reckon | were to reckon hoặc should reckon |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | reckon | — | let’s reckon | reckon | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reckon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)