savage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsæ.vɪdʒ/
| [ˈsæ.vɪdʒ] |
Tính từ
savage /ˈsæ.vɪdʒ/
Danh từ
savage /ˈsæ.vɪdʒ/
Ngoại động từ
savage ngoại động từ /ˈsæ.vɪdʒ/
Chia động từ
savage
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to savage | |||||
| Phân từ hiện tại | savaging | |||||
| Phân từ quá khứ | savaged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | savage | savage hoặc savagest¹ | savages hoặc savageth¹ | savage | savage | savage |
| Quá khứ | savaged | savaged hoặc savagedst¹ | savaged | savaged | savaged | savaged |
| Tương lai | will/shall² savage | will/shall savage hoặc wilt/shalt¹ savage | will/shall savage | will/shall savage | will/shall savage | will/shall savage |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | savage | savage hoặc savagest¹ | savage | savage | savage | savage |
| Quá khứ | savaged | savaged | savaged | savaged | savaged | savaged |
| Tương lai | were to savage hoặc should savage | were to savage hoặc should savage | were to savage hoặc should savage | were to savage hoặc should savage | were to savage hoặc should savage | were to savage hoặc should savage |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | savage | — | let’s savage | savage | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “savage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)