Bước tới nội dung

savage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈsæ.vɪdʒ/
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

savage /ˈsæ.vɪdʒ/

  1. Hoang vu, hoang dại.
    savage scene — cảnh hoang vu
  2. Dã man, man rợ; không văn minh.
    savage life — cuộc sống dã man
  3. Tàn ác.
    savage persecution — sự khủng bố tàn ác
    savage criticism — sự phê bình gay gắt
  4. (Thông tục) Tức giận, cáu kỉnh.

Danh từ

[sửa]

savage /ˈsæ.vɪdʒ/

  1. Người hoang dã, người man rợ.
  2. Người tàn bạo dã man, người độc ác.

Ngoại động từ

[sửa]

savage ngoại động từ /ˈsæ.vɪdʒ/

  1. Cắn, giẫm lên (người hay các thú vật khác) (nói về ngựa).

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]