Bước tới nội dung

shove

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

shove /ˈʃəv/

  1. Sự đẩy.
  2. Lõi thân cây lạnh.

Thành ngữ

Động từ

shove /ˈʃəv/

  1. (Thường + along, past, through) , đẩy, lấn
  2. lách, len lỏi.
  3. (Thông tục) Để nhét.
    to shove something in a drawer — nhét một vật gì vào ngăn kéo

Thành ngữ

Chia động từ

Tham khảo