Bước tới nội dung

skip

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

skip /ˈskɪp/

  1. (Thể dục, thể thao) Đội trưởng, thủ quân.
  2. Ông bầu.

Danh từ

[sửa]

skip /ˈskɪp/

  1. Thùng lồng (để chuyển người, đồ vật lên xuống hầm mỏ).
  2. (Như) Skep.
  3. Sự nhảy nhót, sự nhảy cẫng.
  4. Sự nhảy dây.
  5. Nhảy, bỏ quãng.
    to skip from one subject to another — đang chuyện nọ nhảy (rọ) sang chuyện kia
    he skips as he reads — khi đọc, anh ấy bỏ quãng
  6. Nhảy lớp.
  7. (Từ lóng) Chuồn, lủi, đi mất.

Ngoại động từ

[sửa]

skip ngoại động từ /ˈskɪp/

  1. Nhảy, bỏ, quên.
    to skip a passage — nhảy một đoạn
    to skip a form — nhảy một lớp
    to skip the descriptions — bỏ không đọc những đoạn tả, quên không đọc những đoạn tả

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
skip
/skip/
skip
/skip/

skip /skip/

  1. (Kỹ thuật) Xe kíp; thùng kíp.

Tham khảo

[sửa]