Bước tới nội dung

steer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

[sửa]

steer ngoại động từ /ˈstɪr/

  1. Lái (tàu thuỷ, ô tô).
  2. (Thông tục) Hướng (bước... ) về.
    we steered our course for the railway station — chúng tôi hướng bước về phía nhà ga

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

steer nội động từ /ˈstɪr/

  1. Lái ô tô, lái tàu thuỷ...
  2. Bị lái, lái được.
    this car steers easily — ô tô này dễ lái
  3. Hướng theo một con đường, hướng bước về.
    to steer for a place — đi về phía nơi nào

Thành ngữ

[sửa]

Chia động từ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

steer /ˈstɪr/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) lời gợi ý
  2. lời mách nước (làm việc gì).

Danh từ

[sửa]

steer /ˈstɪr/

  1. non thiến.
  2. đực non; trâu đực non.

Tham khảo

[sửa]