Bước tới nội dung

stoop

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈstuːp/

Danh từ

stoop /ˈstuːp/

  1. (Như) Stoup.
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (Ca-na-đa) hiên trần (hiên không có mái che ở trước nhà).
  3. Cổng.
  4. Sự cúi.
  5. Dáng gù lưng tôm.
  6. (Nghĩa bóng) Sự cúi mình, sự hạ mình.
  7. (Từ cổ,nghĩa cổ) Sự bay xuống (diều hâu).

Nội động từ

stoop nội động từ /ˈstuːp/

  1. Cúi rạp xuống.
  2. (Nghĩa bóng) Hạ mình.
    to stoop to conquer — hạ mình để chinh phục
  3. xuống (diều hâu).

Ngoại động từ

stoop ngoại động từ /ˈstuːp/

  1. Cúi (đầu), khom (người).
  2. Nghiêng (thùng rượu).

Chia động từ

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)