suit

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

suit /ˈsuːt/

  1. Bộ com , bộ quần áo (đàn ông).
    dress suit — bộ quần áo dạ hội
  2. Lời xin, lời yêu cầu, lời thỉnh cầu.
    to make suit — xin xỏ
    to prosper in one's suit — đạt lời yêu cầu
  3. Sự cầu hôn.
  4. Sự kiện tụng, sự tố tụng.
  5. (Đánh bài) Hoa.
  6. Bộ quần áo giáp.
  7. (Hàng hải) Bộ buồm.

Ngoại động từ[sửa]

suit ngoại động từ /ˈsuːt/

  1. Làm cho phù hợp.
  2. (Động tính từ quá khứ) Thích hợp; quen; đủ điều kiện.
    he is not suited to be a teacher — anh ta không có đủ điều kiện làm một giáo viên
  3. Thoả mãn, đáp ứng nhu cầu của, phù hợp với quyền lợi của.
    it does not suit all tastes — điều đó không thoả mãn tất cả thị hiếu
  4. Hợp với, thích hợp với.
    this climate does not suit him — khí hậu ở đây không hợp với anh ta
    the part suits him admirably — vai đó hợp với anh ta quá

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

suit nội động từ /ˈsuːt/

  1. Tiện, hợp với.
    that date will suit — ngày ấy tiện
    red does not suit with her complexion — màu đỏ không hợp với nước da của cô ta

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]