thick

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

thick /ˈθɪk/

  1. Dày.
    a thick layer of sand — lớp cát dày
  2. To, mập.
    a thick pipe — cái ống to
  3. Đặc, sền sệt.
    thick soup — cháo đặc
  4. Dày đặc, rậm, rậm rạp.
    thick fog — sương mù dày đặc
    thick crowd — đám đông dày đặc, đám người đông nghịt
    thick hair — tóc râm
    thick forest — rừng rậm
  5. Ngu đần, đần độn.
  6. Không , lè nhè.
    a thick utterance — lời phát biểu không rõ
    voice thick with drink — giọng lè nhè vì say
  7. Thân, thân thiết.
    to be thick together — thân với nhau
    as thick as thieves — rất ăn ý với nhau, rất thân
  8. Quán nhiều, thái quá.
    it's a bit thick — hơi nhiều, hơi quá

Thành ngữ[sửa]

Phó từ[sửa]

thick /ˈθɪk/

  1. Dày, dày đặc.
    the snow was falling thick — tuyết rơi dày đặc
    thick and fast — tới tấp
  2. Khó, cứng; mệt nhọc, khó khăn, nặng nề.
    to breathe thick — thở khó khăn
    to speak thick — nói khó khăn, nói lắp bắp

Danh từ[sửa]

thick /ˈθɪk/

  1. Chỗ mập nhất, chỗ dày nhất.
    the thick of the leg — bắp chân
  2. Chính giữa, chỗ dày nhất.
    the thick of the forest — chính giữa rừng
  3. Chỗ tập trung nhất, chỗ hoạt động nhất.
    the thick of the fight — chỗ (lúc) ác liệt nhất của cuộc chiến đầu
    in the thick of it — chính đang lúc (đánh nhau...)

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]