Bước tới nội dung

thread

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈθrɛd/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

thread /ˈθrɛd/

  1. Chỉ, sợi chỉ, sợi dây.
    silk thread — chỉ tơ
  2. (Nghĩa bóng) Dòng, mạch.
    the thread of life — dòng đời, đời người
    to lose the thread of one's argument — mất mạch lạc trong lập luận
  3. Đường ren.
  4. (Địa lý,địa chất) Mạch nhỏ (quặng).

Thành ngữ

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

thread ngoại động từ /ˈθrɛd/

  1. Xâu (kim... ); xâu (hột ngọc... ) thành chuỗi.
  2. (Nghĩa bóng) Lách qua, len lỏi qua.
    to thread one's way through the crowd — lách qua đám đông
  3. Ren (đinh ốc).

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]