verdure
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɜː.dʒɜː/
Danh từ
verdure /ˈvɜː.dʒɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “verdure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛʁ.dyʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| verdure /vɛʁ.dyʁ/ |
verdures /vɛʁ.dyʁ/ |
verdure gc /vɛʁ.dyʁ/
- Màu lục, màu xanh.
- La verdure des prés — màu xanh của đồng cỏ
- Cây xanh; cỏ xanh.
- Sous la verdure — dưới vòm cây xanh
- Se coucher sur la verdure — nằm trên cỏ xanh
- Rau xanh.
- Apporter de la verdure dans de petites assiettes — đưa rau xanh dọn trong những đĩa nhỏ
- Tấm thảm cải cành lá xanh (cũng) tapisserie de verdure.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “verdure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)