warble
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɔr.bəl/
| [ˈwɔr.bəl] |
Danh từ
warble /ˈwɔr.bəl/
Danh từ
warble /ˈwɔr.bəl/
Động từ
warble /ˈwɔr.bəl/
Chia động từ
warble
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to warble | |||||
| Phân từ hiện tại | warbling | |||||
| Phân từ quá khứ | warbled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | warble | warble hoặc warblest¹ | warbles hoặc warbleth¹ | warble | warble | warble |
| Quá khứ | warbled | warbled hoặc warbledst¹ | warbled | warbled | warbled | warbled |
| Tương lai | will/shall² warble | will/shall warble hoặc wilt/shalt¹ warble | will/shall warble | will/shall warble | will/shall warble | will/shall warble |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | warble | warble hoặc warblest¹ | warble | warble | warble | warble |
| Quá khứ | warbled | warbled | warbled | warbled | warbled | warbled |
| Tương lai | were to warble hoặc should warble | were to warble hoặc should warble | were to warble hoặc should warble | were to warble hoặc should warble | were to warble hoặc should warble | were to warble hoặc should warble |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | warble | — | let’s warble | warble | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “warble”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)