Bước tới nội dung

whistle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʍɪ.səl/
Hoa Kỳ

Danh từ

whistle /ˈʍɪ.səl/

  1. Sự huýt sáo; sự huýt còi; sự thổi còi; tiếng huýt gió; tiếng còi.
  2. Tiếng hót (chim); tiếng rít (gió); tiếng réo (đạn).
  3. Tiếng còi hiệu.
  4. Cái còi.
  5. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thông tục) Cổ, cuống họng.

Nội động từ

whistle nội động từ /ˈʍɪ.səl/

  1. Huýt sáo; huýt còi, thổi còi.
  2. Hót (chim); rít (gió); réo (đạn).

Ngoại động từ

whistle ngoại động từ /ˈʍɪ.səl/

  1. Huýt sáo; huýt gió gọi.
    to whistle a song — huýt sáo một bài hát
    to whistle a dog — huýt gió gọi chó

Thành ngữ

Chia động từ

Tham khảo