pas
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Albani
[sửa] Giới từ
pas
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
pas
- Quyền đi trước, quyền ưu tiên.
- to give the pas — nhường đi trước, nhường bước; nhường quyền ưu tiên
- to take the pas — được đi trước; được quyền ưu tiên
- Bước nhảy, bước khiêu vũ.
- pas seul — bước vũ ba lê một người biểu diễn
- pas de deux — bước vũ ba lê hai người biểu diễn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Ba Lan
[sửa] Danh từ
pas
[sửa] Tiếng Bosnia
[sửa] Danh từ
pass gđ (số nhiều psi)
- Chó.
[sửa] Tiếng Catalan
[sửa] Phó từ
pas
[sửa] Cách dùng
Củng cố cho trạng từ no (không).
[sửa] Danh từ
pas
- Bước, bước đi.
[sửa] Tiếng Croatia
[sửa] Danh từ
pass gđ (số nhiều psi)
- Chó.
[sửa] Biến cách
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Chủ cách | pas | psi |
| Thuộc cách | psa | pasa |
| Tặng cách | psu | psima |
| Đối cách | psa | pse |
| Cách xưng hô | pse | psi |
| Cách vị trí | psu | psima |
| Cách công cụ | psom | psima |
[sửa] Danh từ
pas gđ (số nhiều pasovi)
[sửa] Biến cách
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Chủ cách | pas | pasovi |
| Thuộc cách | pasa | pasova |
| Tặng cách | pasu | pasovima |
| Đối cách | pas | pasove |
| Cách xưng hô | pase | pasovi |
| Cách vị trí | pasu | pasovima |
| Cách công cụ | pasom | pasovima |
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Tiếng Hà Lan
[sửa] Phó từ
pas
- Chỉ, mới.
- Vừa mới, chỉ vừa mới, chỉ vừa phải.
- Không... cho đến, không... cho đến khi.
- Hả, hãy... mà, nào; thế nào, này, hử.
- Dat is pas cool! — Hay quá!
[sửa] Danh từ
|
|
|
| Dạng bình thường | |
| số ít | pas |
| số nhiều | passen |
| Dạng giảm nhẹ | |
| số ít | pasje |
| số nhiều | pasjes |
pas gđ
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Latinh passus.
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pas /pa/ |
pas /pa/ |
pas gđ /pa/
- Bước.
- Un pas en avant — một bước về phía trước
- Pas de vis — (kỹ thuật) bước đinh ốc
- à deux pas d’ici — cách đây vài bước
- Tiếng bước đi.
- J'entends des pas — tôi nghe có tiếng bước đi
- Vết chân.
- Des pas sur le sable — vết chân trên cát
- Cách đi, dáng đi.
- Pas lourd — dáng đi nặng nề
- Ngưỡng (cửa).
- Pas de la porte — ngưỡng cửa
- Hẻm núi, eo biển.
- Le pas de Calais — eo biển Ca-le
- Nước đi (của ngựa).
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Bậc (cầu thang).
- à chaque pas — mỗi lúc lại, rất nhiều khi
- à grands pas — đi nhanh
- aller à pas de tortue — đi chậm như rùa
- aller à petits pas — đi chậm chạp
- à pas comptés — đủng đỉnh từng bước
- au pas — đi đều đặn, theo nhịp
- avoir le pas sur quelqu'un — lấn bước ai
- céder le pas — Xem céder.
- doubler le pas — Xem doubler.
- en être au premier pas — chưa tiến hơn lúc mới ở bước đầu
- faire les cent pas — Xem cent.
- faire les premiers pas — cầu thân; làm lành trước
- faire un faux pas — trượt chân+ sai lầm
- faire un grand pas — tiến bộ nhanh
- franchir le pas — Xem franchir.
- il n'y a qu’un pas — chỉ có một bước, rầt gần
- la peur a bon pas — sợ thì đi nhanh
- le premier pas — bước đầu, sơ bộ
- marcher à pas de loup — Xem loup.
- marcher sur les pas de quelqu'un — Xem marcher.
- marquer le pas — Xem marquer.
- mauvais pas — bước khó khăn, cảnh gian nan
- mettre quelqu'un au pas — đưa ai vào khuôn phép
- ne pas quitter d’un pas — theo dõi từng bước
- pas à pas — từng bước một
- pas de sénateur — bước đi bệ vệ
- pas redoublé — bước gấp
- regretter ses pas — tiếc công khó nhọc
- revenir sur ses pas — quay trở lại+ thay đổi thái độ
- salle des pas perdus — phòng đợi (ở một công sở)
- S’attacher aux pas de quelqu'un — theo ai khắp nơi
- sauter le pas — quyết định làm một việc khó nhọc
- sous les pas — dưới chân
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Phó từ
pas /pa/
- Không.
- Pas de chance — không may
- comme pas un — như bất cứ ai
- non pas — chứ không phải
- pas beaucoup — không nhiều
- pas du tout — Xem tout.
- pas encore — chưa
- pas le moins du monde — không một tí nào
- pas un — không một người nào; không một vật nào
- pas vrai? vrai — thật không? thật
- pourquoi pas? — sao lại không?
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Séc
[sửa] Danh từ
pas
Thể loại:
- Mục từ tiếng Albani
- Giới từ
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ
- Mục từ tiếng Ba Lan
- Mục từ tiếng Bosnia
- Mục từ tiếng Catalan
- Phó từ
- Mục từ tiếng Croatia
- Biến cách
- Danh từ tiếng Croatia
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Séc
- Giới từ tiếng Albani
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Ba Lan
- Danh từ tiếng Bosnia
- Phó từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Catalan
- Phó từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Phó từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Séc