string

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

string /ˈstrɪŋ/

  1. Dây, băng, dải.
  2. Thớ (thịt... ); (đậu... ).
  3. Dây đàn.
    the strings — đàn dây
    to touch the strings — đánh đàn
  4. Chuỗi, xâu, đoàn.
    a string of pearls — một chuỗi hạt ngọc
    a string of onions — một xâu hành
    a string of horses — một đoàn ngựa
  5. Bảng ghi điểm (bia).
  6. Đàn ngựa thi (cùng một chuồng).
  7. Vỉa nhỏ (than).
  8. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) (số nhiều) điều kiện ràng buộc (kèm theo quà biếu... ).

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Ngoại động từ

string ngoại động từ strung /ˈstrɪŋ/

  1. Buộc bằng dây, treo bằng dây.
  2. Lên (dây đàn); căng (dây).
  3. (Thường Động tính từ quá khứ) làm căng thẳng, lên dây cót (nghĩa bóng).
    highly strung nerves — thần kinh quá căng thẳng
  4. Tước (đậu).
  5. Xâu (hạt cườm... ) thành chuỗi.
  6. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) chơi khăm, chơi xỏ.
  7. (Thông tục) To string someone along đánh lừa ai.

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Chia động từ

[sửa] Nội động từ

string nội động từ /ˈstrɪŋ/

  1. Kéo dài ra thành dây; chảy thành dây (hồ, keo... ).
  2. Đánh mở đầu (bi a, để xem ai được đi trước).

[sửa] Thành ngữ

  • to string along with somebody: Đi với ai, đi theo ai.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa