গ
Giao diện
Chữ Bengal
[sửa]
| ||||||||
Chuyển tự
Mô tả
গ (g)
- Chữ Bengal ga.
Tiếng Assam
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Cách phát âm
Chữ cái
গ (go)
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Assam) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), ঋ (ri), এ (e), ঐ (oi), ও (ü), ঔ (ou), অ’ (ó), এ’ (é), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (so), ছ (so), জ (zo), ঝ (zho), ঞ (ño), ট (to), ঠ (tho), ড (do), ঢ (dho), ণ (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (zo), ৰ (ro), ল (lo), ৱ (wo), শ (xo), ষ (xo), স (xo), হ (ho), ক্ষ (kho), ড় (ro), ঢ় (rho), য় (yo), ৎ (t), ং (ṅ), ঃ (o), ঁ (̃)
Tham khảo
- Miles Bronson (1867) A Dictionary in Assamese and English, American Baptist Mission Press, tr. 150
Tiếng Atong (Ấn Độ)
[sửa]| Latinh | G g |
|---|---|
| Bengal | গ |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
গ (g)
- Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Atong.
- গাদা ― gada ― con lừa
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Seino van Breugel (2023) English-Atong Dictionary
Tiếng Bengal
[sửa]| Bengal | গ |
|---|---|
| Newa | 𑐐 |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
গ (go)
- Chữ cái thứ 14 trong bảng abugida tiếng Bengal.
- গগন ― gogno ― trời
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Bengal) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), ঋ (ri), এ (e), ঐ (ōi), ও (ō), ঔ (ōu), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (co), ছ (cho), জ (jo), ঝ (jho), ঞ (no), ট (ṭo), ঠ (ṭho), ড (ḍo), ঢ (ḍho), ণ (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (jo), র (ro), ল (lo), শ (śo), ষ (śo), স (śo), হ (ho), ড় (ṛo), ঢ় (ṛho), য় (ẏo), ৎ (t), ং (ṅ), ঃ (ḥ), ঁ (̃)
Tham khảo
- Biswas Sailendra (1968) Samsad Bengali-English Dictionary, Sri Mohendra Nath Dutt Shishu Sahitya Samsad Private Ltd., tr. 355
Tiếng Bishnupriya
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
গ (gô)
- Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Bishnupriya.
- খরগোশ ― khôrgoś ― thỏ
Xem thêm
[sửa]Tiếng Garo
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
গ (ga)
- Chữ cái thứ 11 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Garo.
- ওয়াগাম ― waɡam ― răng
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Hajong
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
গ (gô)
- Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Hajong.
- এগাৰ ― egaro ― số 11
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Abonis Hajong, D. and V. Phillips (2008) Hajong–English Phrase Book, SIL International, tr. 3
Tiếng Khasi
[sửa]| Latinh | G g |
|---|---|
| Assam | গ |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
গ (ga)
- Chữ cái thứ 12 trong bộ chữ Assam tiếng Khasi.
- গৰো ― garo ― người Garo
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- U. Nissor Singh (1906) Khasi-English dictionary (bằng tiếng Anh), Shillong, Eastern Bengal and Assam secretariat press, tr. 76
Tiếng Kok Borok
[sửa]| Bengal | গ |
|---|---|
| Latinh | G g |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
গ (cần chuyển tự) (gô)
- Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Kok Borok.
- কগ ― kog ― bắn
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Tripura Tribal Areas Autonomous District Council (2023) Learn Kokborok
Tiếng Mundari
[sửa]| Mundari Bani | |
|---|---|
| Devanagari | ग (ga) |
| Bengal | গ |
| Odia | ଗ୍ |
| Latinh | G g |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
গ (sa)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Pali
[sửa]| Latinh | G g |
|---|---|
| Brahmi | 𑀕 (ga) |
| Devanagari | ग (ga) |
| Bengal | গ |
| Sinhala | ග (ga) |
| Miến | ဂ (ga) ၷ (ga) |
| Thái | ค (ga) |
| Lanna | ᨣ (ga) |
| Lào | ຄ (ga) |
| Khmer | គ (ga) |
| Chakma | 𑄉 (ga) |
Cách phát âm
Chữ cái
গ (ga)
- Chữ cái thứ 14 trong bộ chữ Bengal tiếng Pali.
- গজা ― gajā ― voi
Xem thêm
[sửa]Tiếng Phạn
[sửa]| Devanagari | ग (ga) |
|---|---|
| Bali | ᬕ |
| Bengal | গ |
| Bhaiksuki | 𑰐 |
| Brahmi | 𑀕 |
| Grantha | 𑌗 |
| Gujarat | ગ |
| Gurmukhi | ਗ |
| Java | ꦒ |
| Kawi | 𑼔 |
| Kharosthi | 𐨒 |
| Khmer | គ |
| Kannada | ಗ |
| Lanna | ᨣ |
| Lào | ຄ |
| Mã Khâm | 𑱴 |
| Mãn Châu | ᡤᠠ (ga) |
| Malayalam | ഗ |
| Modi | 𑘐 |
| Miến | ဂ |
| Nandinagari | 𑦰 |
| Newa | 𑐐 |
| Odia | ଗ |
| Bát Tư Ba | ꡂ |
| Saurashtra | ꢔ |
| Sharada | 𑆓 |
| Tất Đàm | 𑖐 |
| Sinhala | ග (ga) |
| Tamil | க₃ |
| Telugu | గ |
| Thái | ค |
| Tạng | ག (ga) |
| Tirhuta | 𑒑 |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
গ (ga)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Rohingya
[sửa]| Hanifi | 𐴒 |
|---|---|
| Ả Rập | گ |
| Miến | ဂ |
| Bengal | গ |
Chuyển tự
- Chữ Latinh: ga
Cách phát âm
Chữ cái
গ (ga)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Santal
[sửa]| Ol Chiki | ᱜ (k’) |
|---|---|
| Devanagari | ग |
| Bengal | গ |
| Odia | ଗ୍ |
Cách phát âm
Chữ cái
গ (g)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Urdu
[sửa]| Ả Rập | گ (g) |
|---|---|
| Bengal | গ |
Cách phát âm
Chữ cái
গ (g)
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Bengal
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Bengali
- Ký tự Chữ Bengal
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ đa ngữ
- Mục từ tiếng Assam
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Assam
- Chữ cái tiếng Assam
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Assam
- Mục từ tiếng Atong (Ấn Độ)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Atong (Ấn Độ)
- Chữ cái tiếng Atong (Ấn Độ)
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Atong (Ấn Độ)
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Atong (Ấn Độ)
- Mục từ tiếng Bengal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bengal
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bengal
- Chữ cái tiếng Bengal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bengal
- Mục từ tiếng Bishnupriya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bishnupriya
- Chữ cái tiếng Bishnupriya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bishnupriya
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bishnupriya
- Mục từ tiếng Garo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Garo
- Chữ cái tiếng Garo
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Garo
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Garo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hajong
- Mục từ tiếng Hajong
- Chữ cái tiếng Hajong
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hajong
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khasi
- Mục từ tiếng Khasi
- Chữ cái tiếng Khasi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khasi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Khasi
- Mục từ tiếng Kok Borok
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kok Borok
- Chữ cái tiếng Kok Borok
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Kok Borok
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kok Borok
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mundari
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mundari
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Mundari
- Mục từ tiếng Pali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pali
- Chữ cái tiếng Pali
- Chữ cái dùng Chữ Bengal tiếng Pali
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pali
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Pali
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Pali
- Mục từ tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phạn
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Rohingya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rohingya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rohingya
- Mục từ tiếng Santal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Santal
- Chữ cái tiếng Santal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Santal
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Santal
- Mục từ tiếng Urdu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Urdu
- Chữ cái tiếng Urdu
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Urdu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Urdu
