呵
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 呵 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
呵
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 呵 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| xa̤ː˨˩ xaː˧˥ xaː˧˧ ha̰ː˧˩˧ aː˧˧ haː˧˧ ha̤ː˨˩ haː˧˥ | kʰaː˧˧ kʰa̰ː˩˧ kʰaː˧˥ haː˧˩˨ aː˧˥ haː˧˥ haː˧˧ ha̰ː˩˧ | kʰaː˨˩ kʰaː˧˥ kʰaː˧˧ haː˨˩˦ aː˧˧ haː˧˧ haː˨˩ haː˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| xaː˧˧ xaː˩˩ xaː˧˥ haː˧˩ aː˧˥ haː˧˥ haː˧˧ haː˩˩ | xaː˧˧ xa̰ː˩˧ xaː˧˥˧ ha̰ːʔ˧˩ aː˧˥˧ haː˧˥˧ haː˧˧ ha̰ː˩˧ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự chữ viết Chữ Hán
- Chữ Hán 8 nét
- Chữ Hán bộ 口 + 5 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại