bracket
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbræ.kət/
| [ˈbræ.kət] |
Danh từ
bracket /ˈbræ.kət/
- (Kiến trúc) Côngxon, rầm chìa.
- Dấu ngoặc đơn; dấu móc; dấu ngoặc ôm.
- to put between brackets — để trong ngoặc đơn; để trong móc; để trong dấu ngoặc ôm
- (Quân sự) Giá đỡ nòng (súng đại bác).
- (Quân sự) Khoảng cách giữa hai phát đạn trên và dưới (mục tiêu) để quan trắc.
Thành ngữ
Ngoại động từ
bracket ngoại động từ /ˈbræ.kət/
- Gộp lại trong dấu ngoặc; đặt trong dấu ngoặc.
- Xếp (hai hay nhiều người) đồng hạng.
- A and B were bracketed for the fierst prize — A và B đều được xếp vào giải nhất
- (Quân sự) Bắn hai phát đạn trên và dưới (mục tiêu) để quan trắc.
Chia động từ
bracket
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to bracket | |||||
| Phân từ hiện tại | bracketing | |||||
| Phân từ quá khứ | bracketed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bracket | bracket hoặc bracketest¹ | brackets hoặc bracketeth¹ | bracket | bracket | bracket |
| Quá khứ | bracketed | bracketed hoặc bracketedst¹ | bracketed | bracketed | bracketed | bracketed |
| Tương lai | will/shall² bracket | will/shall bracket hoặc wilt/shalt¹ bracket | will/shall bracket | will/shall bracket | will/shall bracket | will/shall bracket |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bracket | bracket hoặc bracketest¹ | bracket | bracket | bracket | bracket |
| Quá khứ | bracketed | bracketed | bracketed | bracketed | bracketed | bracketed |
| Tương lai | were to bracket hoặc should bracket | were to bracket hoặc should bracket | were to bracket hoặc should bracket | were to bracket hoặc should bracket | were to bracket hoặc should bracket | were to bracket hoặc should bracket |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | bracket | — | let’s bracket | bracket | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bracket”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)