bracket

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bracket /ˈbræ.kət/

  1. (Kiến trúc) Côngxon, rầm chia.
  2. Dấu ngoặc đơn; dấu móc; dấu ngoặc ôm.
    to put between brackets — để trong ngoặc đơn; để trong móc; để trong dấu ngoặc ôm
  3. (Quân sự) Giá đỡ nòng (súng đại bác).
  4. (Quân sự) Khoảng cách giữa hai phát đạn trên và dưới (mục tiêu) để quan trắc.

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

bracket ngoại động từ /ˈbræ.kət/

  1. Gộp lại trong dấu ngoặc; đặt trong dấu ngoặc.
  2. Xếp (hai hay nhiều người) đồng hạng.
    A and B were bracketed for the fierst prize — A và B đều được xếp vào giải nhất
  3. (Quân sự) Bắn hai phát đạn trên và dưới (mục tiêu) để quan trắc.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]