burden

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈbɜː.dᵊn]

Danh từ[sửa]

burden /ˈbɜː.dᵊn/

  1. Gánh nặng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    to bend beneath the burden — còng xuống vì gánh nặng
    to be a burden to someone — là gánh nặng cho ai
  2. (Hàng hải) Sức chở, trọng tải (của tàu).
    a ship of a thousand tons burden — tàu sức chở một nghìn tấn
  3. Món chi tiêu bắt buộc.
  4. Đoạn điệp (bài bát).
  5. Ý chính, chủ đề (bài thơ, cuốn sách).

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

burden ngoại động từ /ˈbɜː.dᵊn/

  1. Chất nặng lên; đè nặng lên ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    to be burdened with debts — nợ nần chồng chất

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]