caucus
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɔ.kəs/
Từ nguyên
Được sử dụng đầu tiên ở Hoa Kỳ. Có thể từ tiếng Algonquin caú-cau-aśu ("lời chỉ bảo"), hay có thể từ tiếng Latinh Trung cổ caucus, có nghĩa "bình nước uống".
Danh từ
caucus (số nhiều caucuses) /ˈkɔ.kəs/
- (
Mỹ) Những người bỏ phiếu cho một người khi một đảng chính trị chọn ứng cử viên tổng thống. - (
Mỹ; cũ) Cuộc họp kín (của ban lãnh đạo một tổ chức chính trị để chọn người ra ứng cử hoặc để quyết định đường lối của tổ chức). - (
Anh) Đảng (trong nghị viện).
Đồng nghĩa
- đảng trong nghị viện
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “caucus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Latinh
[sửa]Danh từ
caucus gđ (sinh cách caucī); biến cách kiểu 2
Biến cách
Danh từ biến cách kiểu 2.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Tiếng Anh Mỹ
- Từ cũ
- Tiếng Anh Anh
- Mục từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh có biến cách kiểu 2
- Danh từ giống đực tiếng Latinh có biến cách kiểu 2
- Danh từ tiếng Latinh có liên kết đỏ trong bảng biến tố của chúng
- Danh từ giống đực tiếng Latinh