chase

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

chase /ˈtʃeɪs/

  1. Sự theo đuổi, sự đuổi theo, sự săn đuổi.
    in chase of — theo đuổi
    to give chase — đuổi theo
  2. The chase sự săn bắn.
    a keen follower of the chase — người thích đi săn bắn
  3. Khu vực săn bắn ((cũng) chace).
  4. Thú bị săn đuổi; tàu bị đuổi bắt.
  5. (Ngành in) Khuôn.
  6. Rãnh (để đặt ống dẫn nước).
  7. Phần đầu đại bác (bao gồm nòng súng).

Ngoại động từ[sửa]

chase ngoại động từ /ˈtʃeɪs/

  1. Săn, săn đuổi.
  2. Đuổi, xua đuổi.
    to chase all fears — xua đuổi hết mọi sợ hãi
  3. Chạm, trổ, khắc (kim loại).
  4. Gắn, đính.
    to chase a diamond in gold — gắn hột kim cương vào vàng
  5. Tiện, ren (răng, đinh ốc).

Chia động từ[sửa]

Thành ngữ[sửa]

  • to chase oneself:
    1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) chuồn, tẩu thoát.
      go chase yourself! — hãy chuồn cho mau!


Tham khảo[sửa]