cheese
Giao diện
Xem thêm: Cheese
Tiếng Anh

Cách phát âm
Danh từ
cheese /ˈtʃiz/
Thành ngữ
Nội động từ
cheese nội động từ /ˈtʃiz/
Danh từ
cheese (thông tục) /ˈtʃiz/
- The cheese thứ thượng hảo hạng, bậc nhất.
- these cigars are the real cheese — xì gà này là loại thượng hảo hạng; xì gà này mới thực là xì gà
- he thinks he is quite the cheese — nó cứ tưởng nó là (bậc) nhất
Ngoại động từ
cheese ngoại động từ (từ lóng) /ˈtʃiz/
Chia động từ
cheese
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to cheese | |||||
| Phân từ hiện tại | cheesing | |||||
| Phân từ quá khứ | cheesed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cheese | cheese hoặc cheesest¹ | cheeses hoặc cheeseth¹ | cheese | cheese | cheese |
| Quá khứ | cheesed | cheesed hoặc cheesedst¹ | cheesed | cheesed | cheesed | cheesed |
| Tương lai | will/shall² cheese | will/shall cheese hoặc wilt/shalt¹ cheese | will/shall cheese | will/shall cheese | will/shall cheese | will/shall cheese |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cheese | cheese hoặc cheesest¹ | cheese | cheese | cheese | cheese |
| Quá khứ | cheesed | cheesed | cheesed | cheesed | cheesed | cheesed |
| Tương lai | were to cheese hoặc should cheese | were to cheese hoặc should cheese | were to cheese hoặc should cheese | were to cheese hoặc should cheese | were to cheese hoặc should cheese | were to cheese hoặc should cheese |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | cheese | — | let’s cheese | cheese | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cheese”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/iːz
- Vần:Tiếng Anh/iːz/1 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Nội động từ
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh