Bước tới nội dung

composite

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kɑːm.ˈpɑː.zət/
Hoa Kỳ

Tính từ

composite (so sánh hơn more composite, so sánh nhất most composite) /kɑːm.ˈpɑː.zət/

  1. Hợp lại; ghép, ghép lại; tổng hợp.
    a composite photograph — ảnh ghép
  2. (Thực vật học) (thuộc) Kiểu hoa cúc.
  3. (Kiến trúc) Theo kiểu hỗn hợp.
  4. (Hàng hải) Làm bằng gỗsắt (tàu).
  5. (Ngành đường sắt) Đủ các hạng.
    a composite carriage — toa xe có ghế đủ các hạng
  6. (Toán học) Đa hợp.
    a composite function — hàm đa hợp

Danh từ

composite (số nhiều composites) /kɑːm.ˈpɑː.zət/

  1. (Hoá học) Hợp chất.
  2. (Thực vật học) Cây (thuộc) họ cúc.
  3. (Kiến trúc) Kiến trúc hỗn hợp.
  4. (Toán học) Hợp tử.
    composite of field — hợp tử của trường

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.pɔ.zit/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực composite
/kɔ̃.pɔ.zit/
composites
/kɔ̃.pɔ.zit/
Giống cái composite
/kɔ̃.pɔ.zit/
composites
/kɔ̃.pɔ.zit/

composite /kɔ̃.pɔ.zit/

  1. (Kiến trúc) Theo kiểu hỗn hợp.
  2. Đủ các hạng, đủ các loại.
    Mobilier composite — bộ đồ gỗ đủ các loại

Trái nghĩa

Danh từ

Số ít Số nhiều
composite
/kɔ̃.pɔ.zit/
composite
/kɔ̃.pɔ.zit/

composite /kɔ̃.pɔ.zit/

  1. (Kiến trúc) Kiểu hỗn hợp.

Tham khảo