Bước tới nội dung

dice

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Dice

Tiếng Anh

dice

Cách phát âm

Danh từ

dice (số nhiều ~dices)

  1. (Số nhiều) Xem die
  2. (Số ít; không đếm được) Trò chơi súc sắc.

Ngoại động từ

dice ngoại động từ /ˈdɑɪs/

  1. (+ away) Đánh súc sắc thua sạch.
    to dice away one's fortune — đánh súc sắc thua sạch tài sản
  2. Kẻ ô vuông, vạch ô vuông (trên vải).
  3. Thái (thịt...) hạt lựu.

Tham khảo

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

  • IPA: /ˈði.se/

Nội động từ

dice hiện tại, số ít, ngôi thứ ba

  1. Xem decir

Chia động từ