Bước tới nội dung

dim

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

dim (so sánh hơn dimmer, so sánh nhất dimmest)

  1. Mờ, lờ mờ, tối mờ mờ, không rõ ràng; nhìn không .
    a dim light — ánh sáng lờ mờ
    a dim room — gian phòng tối mờ mờ
    dim eyes — mắt mờ không nhìn rõ
  2. Nghe không ; đục (tiếng).
    a dim sound — tiếng đục nghe không rõ
  3. Không rõ rệt, mập mờ, lờ mờ.
    a dim recollection — ký ức lờ mờ
    a dim idea — ý nghĩ mập mờ
  4. Xỉn, không tươi, không sáng (màu sắc, kim loại... ).

Tên đề mục không đúng hoặc không có sẫn

[sửa]
  • to take a dim view of something): (Thông tục) Bi quan về cái gì.

Từ phái sinh

[sửa]

Động từ

[sửa]

dim (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít dims, phân từ hiện tại dimming, quá khứ đơn và phân từ quá khứ dimmed)

  1. Làm mờ, làm tối mờ mờ.
    to dim a light — làm mờ ánh sáng
    to dim the eyes — làm mờ mắt
    to dim a room — làm gian phòng tối mờ mờ
  2. Làm nghe không , làm đục (tiếng).
  3. Làm lu mờ (danh tiếng của ai... ).
  4. Làm thành mập mờ, làm cho không rõ rệt, làm thành mơ hồ.
    to dim the memory — làm cho trí nhớ thanh mập mờ
  5. Làm xỉn (màu sắc, kim loại... ).

Từ phái sinh

[sửa]

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Parauk

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

dim

  1. chín.