dim

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

dim /ˈdɪm/

  1. Mờ, lờ mờ, tối mờ mờ, không rõ ràng; nhìn không .
    a dim light — ánh sáng lờ mờ
    a dim room — gian phòng tối mờ mờ
    dim eyes — mắt mờ không nhìn rõ
  2. Nghe không ; đục (tiếng).
    a dim sound — tiếng đục nghe không rõ
  3. Không rõ rệt, mập mờ, lờ mờ.
    a dim recollection — ký ức lờ mờ
    a dim idea — ý nghĩ mập mờ
  4. Xỉn, không tươi, không sáng (màu sắc, kim loại... ).

Thành ngữ[sửa]

  • to take a dim view of something): (Thông tục) Bi quan về cái gì.

Ngoại động từ[sửa]

dim ngoại động từ /ˈdɪm/

  1. Làm mờ, làm tối mờ mờ.
    to dim a light — làm mờ ánh sáng
    to dim the eyes — làm mờ mắt
    to dim a room — làm gian phòng tối mờ mờ
  2. Làm nghe không , làm đục (tiếng).
  3. Làm lu mờ (danh tiếng của ai... ).
  4. Làm thành mập mờ, làm cho không rõ rệt, làm thành mơ hồ.
    to dim the memory — làm cho trí nhớ thanh mập mờ
  5. Làm xỉn (màu sắc, kim loại... ).

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

dim nội động từ /ˈdɪm/

  1. Mờ đi, tối mờ đi.
  2. Đục đi (tiếng).
  3. Lu mờ đi (danh tiếng).
  4. Hoá thành mập mờ, hoá thành mơ hồ.
  5. Xỉn đi (màu sắc, kim loại... ).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]