dormant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɔr.mənt/
Tính từ
dormant /ˈdɔr.mənt/
- Nằm ngủ, nằm im lìm, không hoạt động.
- (Động vật học) Ngủ đông; (thực vật học) ngủ.
- dormant bud — chồi ngủ
- Tiềm tàng (khả năng), ngấm ngầm, âm ỉ (dục vọng... ).
- (Thương nghiệp) Chết (vốn).
- (Pháp lý) Không áp dụng, không thi hành (luật, sắc lệnh, bản án... ).
- Nằm kê đầu lên hai chân (hình con vật ở huy hiệu).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dormant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɔʁ.mɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dormant /dɔʁ.mɑ̃/ |
dormants /dɔʁ.mɑ̃/ |
| Giống cái | dormante /dɔʁ.mɑ̃t/ |
dormantes /dɔʁ.mɑ̃t/ |
dormant /dɔʁ.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dormant /dɔʁ.mɑ̃/ |
dormants /dɔʁ.mɑ̃/ |
dormant gđ /dɔʁ.mɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dormant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)