Bước tới nội dung

dormant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɔr.mənt/

Tính từ

dormant /ˈdɔr.mənt/

  1. Nằm ngủ, nằm im lìm, không hoạt động.
  2. (Động vật học) Ngủ đông; (thực vật học) ngủ.
    dormant bud — chồi ngủ
  3. Tiềm tàng (khả năng), ngấm ngầm, âm ỉ (dục vọng... ).
  4. (Thương nghiệp) Chết (vốn).
  5. (Pháp lý) Không áp dụng, không thi hành (luật, sắc lệnh, bản án... ).
  6. Nằm đầu lên hai chân (hình con vật ở huy hiệu).

Thành ngữ

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /dɔʁ.mɑ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực dormant
/dɔʁ.mɑ̃/
dormants
/dɔʁ.mɑ̃/
Giống cái dormante
/dɔʁ.mɑ̃t/
dormantes
/dɔʁ.mɑ̃t/

dormant /dɔʁ.mɑ̃/

  1. .
    Eau dormante — nước tù
  2. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Ngủ.
    L’homme dormant — người ngủ
  3. (Kỹ thuật) định.
    Châssis dormant — khung cố định (không mở ra được)
    bourgeon dormant — (thực vật học) chồi lì

Danh từ

Số ít Số nhiều
dormant
/dɔʁ.mɑ̃/
dormants
/dɔʁ.mɑ̃/

dormant /dɔʁ.mɑ̃/

  1. (Kiến trúc) Khung cửa.
  2. (Hàng hải) Đầu cố định (của thừng chão); điểm buộc cố định.

Trái nghĩa

Tham khảo