engage

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

engage ngoại động từ /ɪn.ˈɡeɪdʒ/

  1. Hẹn, hứa hẹn, ước hẹn, cam kết; đính ước, hứa hôn.
    to engage oneself to do something — hứa hẹn làm gì
    to become engaged to — hứa hôn với
  2. Thuê (người ở); giữ trước (chỗ ngồi... ).
  3. Lấy (danh dự... ) cam kết.
  4. Thu hút (sự chú ý... ); giành được (tình cảm... ); làm cho mát mẻ.
  5. (Thường Động tính từ quá khứ) mắc bận.
    to be engaged in something — bận làm việc gì
  6. (Quân sự) Giao chiến, đánh nhau với.
    to engage the enemy in heavy fighting — đánh nhau với quân địch rất dữ dội
  7. (Kỹ thuật) Gài (số... ).
  8. (Kiến trúc) Gắn vào tường; ghép (vật nọ với vật kia).

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

engage nội động từ /ɪn.ˈɡeɪdʒ/

  1. (+ in) Làm, tiến hành.
    to engage in politics — làm chính trị
    to engage in business — kinh doanh
    to engage in negotiations with someone — tiến hành thương lượng với ai
  2. (Kỹ thuật) (+ with) gài, khớp (với).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]