Bước tới nội dung

hanging

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh


Cách phát âm

  • IPA: /ˈhæ.ŋiɳ/
Hoa Kỳ

Danh từ

hanging /ˈhæ.ŋiɳ/

  1. Sự treo.
  2. Sự treo cổ.
  3. (Thường Số nhiều) rèm
  4. màn
  5. trướng.
  6. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Dốc, đường dốc xuống.

Thành ngữ

Động từ

hanging

  1. phân từ hiện tại của hang

Chia động từ

Tính từ

hanging /ˈhæ.ŋiɳ/

  1. Treo.
    hanging bridge — cầu treo
  2. Đáng treo cổ, đáng chết treo.
    a hanging look — bộ mặt đáng chết treo
    a hanging matter — một tội ác có thể bị kết án tro cổ

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)