Bước tới nội dung

judge

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈdʒədʒ/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

judge /ˈdʒədʒ/

  1. Quan toà, thẩm phán.
  2. Người phân xử, trọng tài.
  3. Người am hiểu, người sành sỏi.
    a judge of art — người am hiểu nghệ thuật

Ngoại động từ

[sửa]

judge ngoại động từ /ˈdʒədʒ/

  1. Xét xử, phân xử (một vụ kiện, một người có tội... ).
  2. Xét, xét đoán, phán đoán, đánh giá.
    do not judge people by appearance — đừng xét người theo bề ngoài
  3. Xét thấy, cho rằng, thấy rằng.
    if you judge it to be necessary — nếu anh xét thấy cái đó là cần thiết
  4. (Từ cổ,nghĩa cổ) Phê bình, chỉ trích.

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

judge nội động từ /ˈdʒədʒ/

  1. Làm quan toà.
  2. Làm người phân xử, làm trọng tài.
  3. Xét, xét xử, xét đoán.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]