Bước tới nội dung

loose

Từ điển mở Wiktionary

Xem lose

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

loose (so sánh hơn looser, so sánh nhất loosest)

  1. Lỏng, không chặt, chùng, không căng, không khít, rời ra, lung lay, long ra, lòng thòng.
    loose hair — tóc không bím lại, tóc buông xoã
    loose sheets — những tờ giấy rời
    a loose tooth — cái răng lung lay
    a loose screw — cái ốc long ra, ốc vặn không chặt
    with a loose rein — thả lỏng dây cương; một cách phóng túng, thoải mái
  2. Rộng lùng thùng, lùng nhùng (quần áo).
  3. Xốp, mềm, dễ cày, dễ làm tơi (đất).
  4. Lẻ, nhỏ (tiền).
    loose cash — tiền xu, tiền lẻ
  5. Mơ hồ, không rõ ràng, không chính xác; không chặt chẽ, phóng (lý luận, dịch, viết văn...).
    a loose translation — sự dịch phóng; bản dịch phóng
    loose argument — lý lẽ không chặt chẽ, lý lẽ mơ hồ
  6. Phóng đãng, phóng túng, không nghiêm, không chặt chẽ, ẩu, bừa bãi... (đạo đức, tính tình, kỷ luật...).
    loose morals — đạo đức không nghiêm
    a loose fish — kẻ phóng đãng
    a loose build; a loose make — dáng người thườn thượt
    loose handwriting — chữ viết nguệch ngoạc
  7. (Y học) Yếu, hay ỉa chảy (ruột).

Thành ngữ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

loose (số nhiều looses)

  1. Sự buông lỏng, sự trút, sự tuôn ra.
    to give a loose to one's feelings — trút hết tình cảm, để tình cảm tuôn ra
    to be on the loose — ăn chơi lu bù, rượu chè trai gái

Ngoại động từ

[sửa]

loose ngoại động từ /ˈluːs/

  1. Thả lỏng, buông lỏng, thả ra, cởi ra, tháo ra, buông ra, nới ra, làm rời ra, gỡ ra.
  2. (Hàng hải) Thả (dây buộc, buồm).
  3. (+ at) Bắn ra, phóng ra (viên đạn, mũi tên...).

Ghi chú sử dụng

[sửa]

Không nhầm lẫn với lose.

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

loose nội động từ /ˈluːs/

  1. (+ at) Bắn vào (ai).

Thành ngữ

[sửa]
  • to loose hold: Buông ra, bỏ ra.
  • to loose someone's tongue:
    1. Làm ai mở miệng nói được, không líu lưỡi nữa.
    2. Làm cho nói ba hoa.
      a few cups of alcohol loosed his tongue — vài chén rượu làm cho hắn ăn nói ba hoa

Chia động từ

[sửa]

Thán từ

[sửa]

loose!

  1. (Bắn cung) Bắt đầu bắn, thả mũi tên.

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]