mate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmeɪt/
| [ˈmeɪt] |
Danh từ
mate /ˈmeɪt/
- (Đánh cờ) Nước chiếu tướng.
Ngoại động từ
mate ngoại động từ /ˈmeɪt/
- (Đánh cờ) Chiếu tướng cho bí.
Danh từ
mate /ˈmeɪt/
Động từ
mate /ˈmeɪt/
Chia động từ
mate
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to mate | |||||
| Phân từ hiện tại | mating | |||||
| Phân từ quá khứ | mated | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | mate | mate hoặc matest¹ | mates hoặc mateth¹ | mate | mate | mate |
| Quá khứ | mated | mated hoặc matedst¹ | mated | mated | mated | mated |
| Tương lai | will/shall² mate | will/shall mate hoặc wilt/shalt¹ mate | will/shall mate | will/shall mate | will/shall mate | will/shall mate |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | mate | mate hoặc matest¹ | mate | mate | mate | mate |
| Quá khứ | mated | mated | mated | mated | mated | mated |
| Tương lai | were to mate hoặc should mate | were to mate hoặc should mate | were to mate hoặc should mate | were to mate hoặc should mate | were to mate hoặc should mate | were to mate hoặc should mate |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | mate | — | let’s mate | mate | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Cia-Cia
[sửa]Động từ
[sửa]mate
- (Wasambua) chết.
Danh từ
[sửa]- Từ vựng tiếng Cia-Cia Wasambua tại Cơ sở dữ liệu ABVD.
Tiếng Ma'anyan
[sửa]Danh từ
[sửa]mate
- mắt.
Tham khảo
[sửa]- Từ vựng tiếng Ma'anyan tại Cơ sở dữ liệu ABVD.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Ngoại động từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Cia-Cia
- Động từ tiếng Cia-Cia
- Mục từ tiếng Ma'anyan
- Danh từ tiếng Ma'anyan
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ma'anyan