Bước tới nội dung

means

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Bắc California, Hoa Kỳ (nữ giới)

Danh từ

means số nhiều

  1. Số nhiều của mean
  2. Tiền bạc; của cải; tiềm lực.
    a mean of means — người có của ăn của để; người giàu có
    to live beyond/within one’s means — tiêu xài quá/trong phạm vi mà mình có được hoặc kiếm được
    She lacks the means to support a large family. — Bà ấy không đủ tiền bạc để chu cấp cho một gia đình đông con cái.
    A person of her means can afford it. — Một ngươi giàu có như bà ấy có thể chu cấp cho việc đó.
  3. Phương tiện; biện pháp; cách thức.
    to use illegal means to get a passport — dùng cách thức bất hợp pháp để có được hộ chiếu
    means of communication — phương tiện giao thông
    means of living — kế sinh nhai
    to earn one’s living by honest means — kiếm sống một cách lương thiện
    There is no means of saving his life. — Chẳng có cách nào cứu được hắn.
    All possible means have been tried. — Đã thử hết các biện pháp có thể được.
    by all means — vâng; tất nhiên; chắc chắn rồi
    —May I see your identification papers? / —By all means. — —Cho tôi xem giấy tờ của ông. —Vâng, tất nhiên rồi.
    by fair means or foul — bằng mọi cách
    by means of something — bằng phương tiện gì đó
    to lift the load by means of a crane — nâng tải trọng bằng cần trục
    by no manner of means; by no means; not by any means — không chút nào; không tí nào
    She’s by no means poor; in fact, she's quite rich. — Bà ấy chẳng nghèo tí nào: thực ra, bà ấy giàu lắm.
    The end justifies the means. — Cứu cánh biện minh cho phương tiện.
    a means to an end — phương tiện để đạt cứu cánh

Đồng nghĩa

Động từ

means

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của mean

Chia động từ

Tham khảo