Bước tới nội dung

model

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈmɑː.dᵊl/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

model /ˈmɑː.dᵊl/

  1. Kiểu, mẫu, mô hình.
    working model — mô hình máy chạy được
  2. (Nghĩa bóng) người làm gương, người gương mẫu.
    a model of industry — một người gương mẫu về đức tính cần cù
  3. (Thông tục) Người giống hệt; vật giống hệt.
    a perfect model of someone — người giống hệt ai
  4. Người làm kiểu, vật làm kiểu (để vẽ, nặn tượng).
  5. Người mẫu; người đàn bà mặc quần áo mẫu (cho khách xem); quần áo mặc làm mẫu.
  6. Vật mẫu.

Tính từ

[sửa]

model /ˈmɑː.dᵊl/

  1. Mẫu mực, gương mẫu.
    a model wife — người vợ mẫu mực

Động từ

[sửa]

model /ˈmɑː.dᵊl/

  1. Làm mẫu, nặn kiểu, vẽ kiểu, làm mô hình, đắp khuôn.
    to model a man's head in clay — làm mô hình đầu người bằng đất sét
  2. (+ after, on, upon) Làm theo, làm gương, bắt chước.
    to model oneself on someone — làm theo ai, theo gương ai, bắt chước ai
  3. Làm nghề mặc quần áo làm mẫu; mặc làm mẫu.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]