pine
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]
Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Danh từ
[sửa]pine (đếm được và không đếm được, số nhiều pines)
Từ nguyên 2
[sửa]Danh từ
[sửa]pine (số nhiều pines)
Từ nguyên 2
[sửa]Động từ
[sửa]pine (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít pines, phân từ hiện tại pining, quá khứ đơn và phân từ quá khứ pined)
- (nội động từ) Tiều tuỵ, héo hon, ốm mòn, gầy mòn (vì đau ốm, buồn bã...).
- Mong muốn thiết tha, ao ước thiết tha; mòn mỏi mong chờ, mong mỏi, héo hon.
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “pine”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]
pine trên Wikipedia tiếng Anh.- “pine”, trong The Century Dictionary […], New York, N.Y.: The Century Co., 1911, →OCLC.
- pine, OneLook Dictionary Search
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Bih
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Chăm nguyên thủy *binay, từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *binahi ~ *bahi, từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy *bahi.
Danh từ
[sửa]pine
Tham khảo
[sửa]- Tam Thi Minh Nguyen, A grammar of Bih (2013)
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Động từ
[sửa]pine
- Dạng biến tố của pinar:
Tiếng Galicia
[sửa]Động từ
[sửa]pine
- Dạng biến tố của pinar:
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈpiː.ne/, [ˈpiːnɛ]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈpi.ne/, [ˈpiːne]
Danh từ
[sửa]pīne
Tiếng Ý
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]pine gc
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/aɪn
- Vần:Tiếng Anh/aɪn/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Từ mang nghĩa cổ xưa tiếng Anh
- Tiếng Anh Caribbean
- Tiếng Anh Guyana
- Tiếng Anh Nam Phi
- Tiếng Anh Úc
- Động từ tiếng Anh
- Nội động từ tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Chăm nguyên thủy tiếng Bih
- Từ dẫn xuất từ tiếng Chăm nguyên thủy tiếng Bih
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Bih
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Bih
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Bih
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Bih
- Mục từ tiếng Bih
- Danh từ tiếng Bih
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái động từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Galicia
- Biến thể hình thái động từ tiếng Galicia
- Từ 2 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Latinh
- Từ 2 âm tiết tiếng Ý
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ý
- Vần:Tiếng Ý/ine
- Vần:Tiếng Ý/ine/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ý
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Ý