rifle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɑɪ.fəl/
| [ˈrɑɪ.fəl] |
Danh từ
rifle /ˈrɑɪ.fəl/
Ngoại động từ
rifle ngoại động từ /ˈrɑɪ.fəl/
- Cướp, lấy, vơ vét (đồ đạc của người nào); lục lọi và cuỗm hết (tiền bạc của người nào).
- to rifle a cupboard of its contents — vơ vét hết đồ đạc trong tủ
- to rifle someone's pocket — lục lọi và cuỗm hết các thứ ở trong túi ai
- Xẻ rânh xoắn ở nòng (súng trường).
- Bắn vào (bằng súng trường).
Chia động từ
rifle
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to rifle | |||||
| Phân từ hiện tại | rifling | |||||
| Phân từ quá khứ | rifled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rifle | rifle hoặc riflest¹ | rifles hoặc rifleth¹ | rifle | rifle | rifle |
| Quá khứ | rifled | rifled hoặc rifledst¹ | rifled | rifled | rifled | rifled |
| Tương lai | will/shall² rifle | will/shall rifle hoặc wilt/shalt¹ rifle | will/shall rifle | will/shall rifle | will/shall rifle | will/shall rifle |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rifle | rifle hoặc riflest¹ | rifle | rifle | rifle | rifle |
| Quá khứ | rifled | rifled | rifled | rifled | rifled | rifled |
| Tương lai | were to rifle hoặc should rifle | were to rifle hoặc should rifle | were to rifle hoặc should rifle | were to rifle hoặc should rifle | were to rifle hoặc should rifle | were to rifle hoặc should rifle |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | rifle | — | let’s rifle | rifle | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
rifle nội động từ /ˈrɑɪ.fəl/
- Bắn (bằng súng trường).
Chia động từ
rifle
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to rifle | |||||
| Phân từ hiện tại | rifling | |||||
| Phân từ quá khứ | rifled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rifle | rifle hoặc riflest¹ | rifles hoặc rifleth¹ | rifle | rifle | rifle |
| Quá khứ | rifled | rifled hoặc rifledst¹ | rifled | rifled | rifled | rifled |
| Tương lai | will/shall² rifle | will/shall rifle hoặc wilt/shalt¹ rifle | will/shall rifle | will/shall rifle | will/shall rifle | will/shall rifle |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rifle | rifle hoặc riflest¹ | rifle | rifle | rifle | rifle |
| Quá khứ | rifled | rifled | rifled | rifled | rifled | rifled |
| Tương lai | were to rifle hoặc should rifle | were to rifle hoặc should rifle | were to rifle hoặc should rifle | were to rifle hoặc should rifle | were to rifle hoặc should rifle | were to rifle hoặc should rifle |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | rifle | — | let’s rifle | rifle | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rifle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁifl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rifle /ʁifl/ |
rifles /ʁifl/ |
rifle gđ /ʁifl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rifle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)