Bước tới nội dung

roast

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈroʊst/
Hoa Kỳ

Danh từ

roast /ˈroʊst/

  1. Thịt quay, thịt nướng; sự quay thịt, sự nướng thịt.
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Lời phê bình nghiêm khắc, lời giễu cợt cay độc.
  3. (Kỹ thuật) Sự nung.

Thành ngữ

  • to rule the roast: Xem Rule

Tính từ

roast /ˈroʊst/

  1. Quay, nướng.
    roast pig — thịt lợn quay

Ngoại động từ

roast ngoại động từ /ˈroʊst/

  1. Quay, nướng (thịt).
  2. Rang (cà phê).
    to roast coffee-beans — rang cà phê
  3. Sưởi ấm; lửa, bắt (ai) đứng vào lửa (để tra tấn).
    to roast oneself at the fire — sưởi ấm bên bếp lửa
  4. (Kỹ thuật) Nung.
  5. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Phê bình nghiêm khắc.
  6. Chế nhạo, giễu cợt, chế giễu.

Chia động từ

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)