rule

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

rule /ˈruːl/

  1. Phép tắc, quy tắc, nguyên tắc; quy luật; điều lệ, luật lệ.
    the rule of the road — luật đi đường
    standing rules — điều lệ hiện hành (của một hội, công ty...)
    grammar rules — những quy tắc ngữ pháp
  2. Thói quen, lệ thường.
    as a rule — theo thói quen, theo lệ thường
    by rule of thumb — theo kinh nghiệm
    to make it a rule to gets up early — đặt thành cái lệ dậy sớm
  3. Quyền lực.
  4. Sự thống trị.
    under the rule of... — dưới sự thống trị cử...
  5. Thước (có) chia độ (của thợ mộc).
  6. (Pháp lý) Quyết định của toà án; lệnh của toà án.
  7. (Ngành in) Thước (để) ngăn dòng; filê, cái gạch đầu dòng.
    em rule — gạch đầu dòng
    en rule — gạch ngắn, gạch nối

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

rule ngoại động từ /ˈruːl/

  1. Cai trị, trị vì, thống trị; chỉ huy, điều khiển.
    to rule a nation — thống trị một nước
  2. Kiềm chế, chế ngự.
    to rule one's passions — kiềm chế dục vọng
  3. (Thường) Dạng bị động) chỉ dẫn, hướng dẫn, khuyên bảo.
    to be ruled by someone — theo sự hướng dẫn của ai, theo lời khuyên của ai
  4. (Pháp lý) Quyết định, ra lệnh.
  5. Kẻ (giấy) bằng thước.

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

rule nội động từ /ˈruːl/

  1. Cai trị, trị vì, thống trị, cầm quyền.
    to rule over a nation — thống trị một nước
    to rule by love — lấy đức mà cai trị
  2. Thể hiện (ở một mức nào đó, ở một trạng thái nào đó).
    prices rule high — giá cả lên cao
    crops rule good — mùa màng tốt

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]